TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

martelage

danh từ giống đực (m)
/maʁ.tə.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

martelage nghĩa là sự nện búa, sự rèn, sự đánh dấu cây.

Nghĩa của martelage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự nện búa, sự rèn.
  2. Lâm nghiệp Sự đánh dấu cây (để chặt hay dành lại, bằng búa dấu).
  3. Thú y học Từ cũ, nghĩa cũ sự nện búa đập giập thừng tính (để thiến bò).

Dạng từ của martelage

Đi với mạo từ: un martelage · le martelage

Số nhiềumartelages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of marteler; Forging of metals by hitting them with a hammer; Marking of trees that must or must not be cut, usually with a special hammer

Câu hỏi thường gặp

martelage nghĩa là gì?

martelage (danh từ) nghĩa là sự nện búa, sự rèn, sự đánh dấu cây.

martelage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của martelage (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.tə.laʒ/.

martelage là giống đực hay giống cái?

martelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.