TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marteleur

danh từ giống đực (m)
/maʁ.tə.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

marteleur nghĩa là thợ quai búa, thợ điều khiển búa.

Nghĩa của marteleur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ quai búa; thợ điều khiển búa.

Dạng từ của marteleur

Đi với mạo từ: un marteleur · le marteleur

Số nhiềumarteleurs
Giống cáimarteleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a hammersmith; someone who controls or works with a power hammer

Câu hỏi thường gặp

marteleur nghĩa là gì?

marteleur (danh từ) nghĩa là thợ quai búa, thợ điều khiển búa.

marteleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marteleur (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.tə.lœʁ/.

marteleur là giống đực hay giống cái?

marteleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.