TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

martèlement

danh từ giống đực (m)
/maʁ.tɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

martèlement nghĩa là sự đập búa, sự nện búa, tiếng búa.

Nghĩa của martèlement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đập búa, sự nện búa, sự quai búa.
  2. Tiếng búa.
  3. Nghĩa bóng Tiếng cồm cọp.
    • Martèlement de bottestiếng ủng cồm cộp

Dạng từ của martèlement

Đi với mạo từ: un martèlement · le martèlement

Số nhiềumartèlements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the sound of a hammer hitting metal; a repeated round reminding of hammering

Câu hỏi thường gặp

martèlement nghĩa là gì?

martèlement (danh từ) nghĩa là sự đập búa, sự nện búa, tiếng búa.

martèlement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của martèlement (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.tɛl.mɑ̃/.

martèlement là giống đực hay giống cái?

martèlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.