martèlement
martèlement nghĩa là sự đập búa, sự nện búa, tiếng búa.
Nghĩa của martèlement
Danh từ · giống đực
- Sự đập búa, sự nện búa, sự quai búa.
- Tiếng búa.
- Nghĩa bóng Tiếng cồm cọp.
- Martèlement de bottestiếng ủng cồm cộp
Dạng từ của martèlement
Đi với mạo từ: un martèlement · le martèlement
| Số nhiều | martèlements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the sound of a hammer hitting metal; a repeated round reminding of hammering
Câu hỏi thường gặp
martèlement nghĩa là gì?
martèlement (danh từ) nghĩa là sự đập búa, sự nện búa, tiếng búa.
martèlement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của martèlement (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.tɛl.mɑ̃/.
martèlement là giống đực hay giống cái?
martèlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).