TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

martyrologe

danh từ giống đực (m)
/maʁ.ti.ʁɔ.lɔʒ/ giọng máy của trình duyệt

martyrologe nghĩa là danh sách tuẫn đạo.

Nghĩa của martyrologe

Danh từ · giống đực

  1. Danh sách những người tử vì đạo, danh sách tuẫn đạo.
  2. Danh sách những người hy sinh vì lý tưởng.

Dạng từ của martyrologe

Đi với mạo từ: un martyrologe · le martyrologe

Số nhiềumartyrologes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ martyrology

Câu hỏi thường gặp

martyrologe nghĩa là gì?

martyrologe (danh từ) nghĩa là danh sách tuẫn đạo.

martyrologe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của martyrologe (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ti.ʁɔ.lɔʒ/.

martyrologe là giống đực hay giống cái?

martyrologe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.