licou
danh từ giống đực (m)
/li.ku/ giọng máy của trình duyệt
licou nghĩa là vòng cổ.
Nghĩa của licou
Danh từ · giống đực
- Vòng cổ (ở ngựa, bò để dắt...).
Dạng từ của licou
Đi với mạo từ: un licou · le licou
| Số nhiều | licous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với licou
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ halter
Câu hỏi thường gặp
licou nghĩa là gì?
licou (danh từ) nghĩa là vòng cổ.
licou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của licou (giọng Pháp chuẩn): /li.ku/.
licou là giống đực hay giống cái?
licou là danh từ giống đực (dùng với un, le).