TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

licou

danh từ giống đực (m)
/li.ku/ giọng máy của trình duyệt

licou nghĩa là vòng cổ.

Nghĩa của licou

Danh từ · giống đực

  1. Vòng cổ (ở ngựa, bò để dắt...).

Dạng từ của licou

Đi với mạo từ: un licou · le licou

Số nhiềulicous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với licou

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halter

Câu hỏi thường gặp

licou nghĩa là gì?

licou (danh từ) nghĩa là vòng cổ.

licou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của licou (giọng Pháp chuẩn): /li.ku/.

licou là giống đực hay giống cái?

licou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.