TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

licorne

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.kɔʁn/ giọng máy của trình duyệt

licorne nghĩa là con kỳ lân.

Nghĩa của licorne

Danh từ · giống cái

  1. Con kỳ lân (vật thần thoại).
    • licorne de mer(động vật học) kỳ lân biển

Dạng từ của licorne

Đi với mạo từ: une licorne · la licorne

Số nhiềulicornes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unicorn; unicorn; unicorn (startup whose valuation has exceeded one billion U.S. dollars)

Câu hỏi thường gặp

licorne nghĩa là gì?

licorne (danh từ) nghĩa là con kỳ lân.

licorne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của licorne (giọng Pháp chuẩn): /li.kɔʁn/.

licorne là giống đực hay giống cái?

licorne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.