licorne
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.kɔʁn/ giọng máy của trình duyệt
licorne nghĩa là con kỳ lân.
Nghĩa của licorne
Danh từ · giống cái
- Con kỳ lân (vật thần thoại).
- licorne de mer(động vật học) kỳ lân biển
Dạng từ của licorne
Đi với mạo từ: une licorne · la licorne
| Số nhiều | licornes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unicorn; unicorn; unicorn (startup whose valuation has exceeded one billion U.S. dollars)
Câu hỏi thường gặp
licorne nghĩa là gì?
licorne (danh từ) nghĩa là con kỳ lân.
licorne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của licorne (giọng Pháp chuẩn): /li.kɔʁn/.
licorne là giống đực hay giống cái?
licorne là danh từ giống cái (dùng với une, la).