TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevêtre

danh từ giống đực (m)
/ʃə.vɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

chevêtre nghĩa là xà ngang, băng giữ hàm.

Nghĩa của chevêtre

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Xà ngang.
  2. Y học Băng giữ hàm.

Dạng từ của chevêtre

Đi với mạo từ: un chevêtre · le chevêtre

Số nhiềuchevêtres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chevêtre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halter

Câu hỏi thường gặp

chevêtre nghĩa là gì?

chevêtre (danh từ) nghĩa là xà ngang, băng giữ hàm.

chevêtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevêtre (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vɛtʁ/.

chevêtre là giống đực hay giống cái?

chevêtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.