TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevêche

danh từ giống cái (f)
/ʃə.vɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

chevêche nghĩa là cú xám.

Nghĩa của chevêche

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cú xám.

Dạng từ của chevêche

Đi với mạo từ: une chevêche · la chevêche

Số nhiềuchevêches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ little owl (Athene noctua)

Câu hỏi thường gặp

chevêche nghĩa là gì?

chevêche (danh từ) nghĩa là cú xám.

chevêche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevêche (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vɛʃ/.

chevêche là giống đực hay giống cái?

chevêche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.