TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevrotine

danh từ giống cái (f)
/ʃə.vʁɔ.tin/ giọng máy của trình duyệt

chevrotine nghĩa là đạn săn thú.

Nghĩa của chevrotine

Danh từ · giống cái

  1. Đạn săn thú (loại lớn).

Dạng từ của chevrotine

Đi với mạo từ: une chevrotine · la chevrotine

Số nhiềuchevrotines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buckshot

Câu hỏi thường gặp

chevrotine nghĩa là gì?

chevrotine (danh từ) nghĩa là đạn săn thú.

chevrotine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevrotine (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vʁɔ.tin/.

chevrotine là giống đực hay giống cái?

chevrotine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.