chewing-gum
chewing-gum nghĩa là kẹo cao su, kẹo nhai.
Nghĩa của chewing-gum
Danh từ · giống đực
- Kẹo cao su, kẹo nhai.
Dạng từ của chewing-gum
Đi với mạo từ: un chewing-gum · le chewing-gum
| Số nhiều | chewing-gums |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chewing-gum
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với chewing-gum
- Je mâchais du chewing-gum. Tôi đã nhai kẹo gum. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8598305
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chewing gum
Câu hỏi thường gặp
chewing-gum nghĩa là gì?
chewing-gum (danh từ) nghĩa là kẹo cao su, kẹo nhai.
chewing-gum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chewing-gum (giọng Pháp chuẩn): /ʃwiŋ.ɡɔm/.
chewing-gum là giống đực hay giống cái?
chewing-gum là danh từ giống đực (dùng với un, le).