TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gomme

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡɔm/ giọng máy của trình duyệt

gomme nghĩa là gôm, cái tẩy.

Nghĩa của gomme

Danh từ · giống cái

  1. Gôm.
    • Gomme arabiquegôm A Rập
    • Gomme tuberculeuse(y học) gôm lao
  2. Cái tẩy (cũng gomme élastique).
    • mettre la gomme; mettre toute la gommedạn ga, tăng tốc độ (xe cộ)
    • un type à la gommemột kẻ bất tài, một kẻ không ra gì

Dạng từ của gomme

Đi với mạo từ: une gomme · la gomme

Số nhiềugommes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gomme

Đồng nghĩa

Họ từ của gomme

Câu ví dụ với gomme

  • Je mâchais de la gomme à mâcher. Tôi đã nhai kẹo gum. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8598308

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gum (adhesive on an envelope); natural rubber; synthetic rubber; eraser, rubber

Câu hỏi thường gặp

gomme nghĩa là gì?

gomme (danh từ) nghĩa là gôm, cái tẩy.

gomme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gomme (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔm/.

gomme là giống đực hay giống cái?

gomme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.