TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gommage

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

gommage nghĩa là sự hồ gôm.

Nghĩa của gommage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hồ gôm.
    • Le gommage des étoffesSự hồ gôm vải

Dạng từ của gommage

Đi với mạo từ: un gommage · le gommage

Số nhiềugommages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erasure; scouring; exfoliation, scrub that exfoliates the skin

Câu hỏi thường gặp

gommage nghĩa là gì?

gommage (danh từ) nghĩa là sự hồ gôm.

gommage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gommage (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.maʒ/.

gommage là giống đực hay giống cái?

gommage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.