gommage
danh từ giống đực (m)
/ɡɔ.maʒ/ giọng máy của trình duyệt
gommage nghĩa là sự hồ gôm.
Nghĩa của gommage
Danh từ · giống đực
- Sự hồ gôm.
- Le gommage des étoffesSự hồ gôm vải
Dạng từ của gommage
Đi với mạo từ: un gommage · le gommage
| Số nhiều | gommages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ erasure; scouring; exfoliation, scrub that exfoliates the skin
Câu hỏi thường gặp
gommage nghĩa là gì?
gommage (danh từ) nghĩa là sự hồ gôm.
gommage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gommage (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.maʒ/.
gommage là giống đực hay giống cái?
gommage là danh từ giống đực (dùng với un, le).