TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chez

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ʃe.z‿/

chez nghĩa là ở nơi nào, thời nào.

Nghĩa của chez

Giới từ

  1. Ở nơi nào, thời nào, người nào, (tác phẩm của ai).
    • Chez moiở nhà tôi
    • Chez son oncleở nhà chú nó
    • Chez les Françaisở người Pháp
    • Chez les Anciensở các nhà văn cổ
    • C'est chez lui une habitudeở hắn ta đó là một thói quen
    • Chez Racineở tác phẩm của Raxin

Họ từ của chez

Cụm từ, thành ngữ với chez

  • de chez — từ ở nhà
    • Je viens de chez mon amitôi từ ở nhà bạn tôi tới
  • par chez — qua nhà
  • il passera par chez vous — anh sẽ đi qua nhà anh

Câu ví dụ với chez

  • Vous pourrez le contacter chez lui ce soir. Chiều nay, ông có thể tiếp xúc với anh ấy.Tatoeba #335941
  • Je passe te prendre chez toi à cinq heures. Tôi qua anh lúc năm giờ để cùng đi với anh.Tatoeba #330989
  • J'espère que je vivrai près de chez toi. Tôi hy vọng sẽ ở gần nhà bạn.Tatoeba #333518
  • Charbonnier est maître chez lui. Anh hùng nào giang sơn nấy.Tatoeba #619181
  • Est-ce que tu es directement rentré chez toi après l'école hier ? Hôm qua con có về nhà ngay sau khi tan học?Tatoeba #335552
  • Ma sœur s'est fait voler son sac en rentrant chez elle hier soir. Chị tôi bị mất cắp túi xách tay tối qua trên đường trở về nhà.Tatoeba #8262
  • Je n'aurais jamais dû te laisser rentrer chez toi seul, la nuit dernière. Lẽ ra tớ không nên để cậu trở về nhà một mình, đêm qua.Tatoeba #2497436
  • Il vient juste de rentrer chez lui. Anh ta vừa về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131178

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ to, at, in or into the place of; to, at or in the country of; in; among (a group of things or people of the same type); in the work of (an author or artist)

Câu hỏi thường gặp

chez nghĩa là gì?

chez (giới từ) nghĩa là ở nơi nào, thời nào.

chez phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chez (giọng Pháp chuẩn): /ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.