TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chez-moi

danh từ giống đực (m)
/ʃemwa/ giọng máy của trình duyệt

chez-moi nghĩa là nhà riêng, nhà của mình.

Nghĩa của chez-moi

Danh từ · giống đực

  1. Nhà riêng, nhà của mình.
    • Quand j'aurai un chez-moikhi tôi có nhà riêng
    • Il est bon d'avoir un chez-moicó nhà riêng thì thích

Dạng từ của chez-moi

Đi với mạo từ: un chez-moi · le chez-moi

Câu hỏi thường gặp

chez-moi nghĩa là gì?

chez-moi (danh từ) nghĩa là nhà riêng, nhà của mình.

chez-moi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chez-moi (giọng Pháp chuẩn): /ʃemwa/.

chez-moi là giống đực hay giống cái?

chez-moi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.