TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

licteur

danh từ giống đực (m)
/lik.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

licteur nghĩa là Vệ sĩ vác phủ việt (cổ La Mã).

Nghĩa của licteur

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Vệ sĩ vác phủ việt (cổ La Mã).

Dạng từ của licteur

Đi với mạo từ: un licteur · le licteur

Số nhiềulicteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lictor

Câu hỏi thường gặp

licteur nghĩa là gì?

licteur (danh từ) nghĩa là Vệ sĩ vác phủ việt (cổ La Mã).

licteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của licteur (giọng Pháp chuẩn): /lik.tœʁ/.

licteur là giống đực hay giống cái?

licteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.