TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lie

danh từ giống cái (f)
/li/ giọng máy của trình duyệt

lie nghĩa là cặn rượu, cặn bã.

Nghĩa của lie

Danh từ · giống cái

  1. Cặn rượu.
  2. Nghĩa bóng Cặn bã.
    • La lie du peuplecặn bã xã hội

Tính từ

  1. Chère lie (từ cũ, nghĩa cũ) cuộc chè chén vui vẻ.

Dạng từ của lie

Đi với mạo từ: une lie · la lie

Số nhiềulies

Cụm từ, thành ngữ với lie

  • boire le calice jusqu'à lie — xem boire

Câu ví dụ với lie

  • La gravité lie les planètes au Soleil. Lực hấp dẫn giữ các hành tinh quanh mặt trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1551418

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lees, dregs (of wine, of society)

Câu hỏi thường gặp

lie nghĩa là gì?

lie (danh từ, tính từ) nghĩa là cặn rượu, cặn bã.

lie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lie (giọng Pháp chuẩn): /li/.

lie là giống đực hay giống cái?

lie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.