lie
lie nghĩa là cặn rượu, cặn bã.
Nghĩa của lie
Danh từ · giống cái
- Cặn rượu.
- Nghĩa bóng Cặn bã.
- La lie du peuplecặn bã xã hội
Tính từ
- Chère lie (từ cũ, nghĩa cũ) cuộc chè chén vui vẻ.
Dạng từ của lie
Đi với mạo từ: une lie · la lie
| Số nhiều | lies |
Cụm từ, thành ngữ với lie
- boire le calice jusqu'à lie — xem boire
Câu ví dụ với lie
- La gravité lie les planètes au Soleil. Lực hấp dẫn giữ các hành tinh quanh mặt trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1551418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lees, dregs (of wine, of society)
Câu hỏi thường gặp
lie nghĩa là gì?
lie (danh từ, tính từ) nghĩa là cặn rượu, cặn bã.
lie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lie (giọng Pháp chuẩn): /li/.
lie là giống đực hay giống cái?
lie là danh từ giống cái (dùng với une, la).