Cờ tiếng Pháp là gì?
"cờ" trong tiếng Pháp là drapeau (danh từ), étendard (danh từ), échecs (danh từ).
drapeau Danh từ · giống đực
/dʁa.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ.
- Est-ce que tu connais tous les drapeaux du monde ? Bạn có biết được tất cả các lá cờ trên thế giới không?
- Les façades des maisons étaient ornées de drapeaux. mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ.
étendard Danh từ · giống đực
/e.tɑ̃.daʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ, cờ xí.
échecs Danh từ · giống đực
/e.ʃɛk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ vua.
- Tu aimes les échecs ? Bạn có thích cờ vua không?
- Vous aimez les échecs ? Bạn có thích cờ vua không?
bannière Danh từ · giống cái
/ba.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ hiệu (của một giáo phái, một hội; của chúa phong kiến).
banderole Danh từ · giống cái
/bɑ̃.dʁɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ đuôi nheo (treo lên cột buồm, đầu ngọn giáo...).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cờ tiếng Pháp là gì?
"cờ" trong tiếng Pháp là drapeau (danh từ), étendard (danh từ), échecs (danh từ).