fanion
danh từ giống đực (m)
/fa.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
fanion nghĩa là cờ, cờ hiệu.
Nghĩa của fanion
Danh từ · giống đực
- Cờ, cờ hiệu.
- Fanion de commandementcờ lệnh
Dạng từ của fanion
Đi với mạo từ: un fanion · le fanion
| Số nhiều | fanions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fanion
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fanion; pennant
Câu hỏi thường gặp
fanion nghĩa là gì?
fanion (danh từ) nghĩa là cờ, cờ hiệu.
fanion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fanion (giọng Pháp chuẩn): /fa.njɔ̃/.
fanion là giống đực hay giống cái?
fanion là danh từ giống đực (dùng với un, le).