TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fanion

danh từ giống đực (m)
/fa.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fanion nghĩa là cờ, cờ hiệu.

Nghĩa của fanion

Danh từ · giống đực

  1. Cờ, cờ hiệu.
    • Fanion de commandementcờ lệnh

Dạng từ của fanion

Đi với mạo từ: un fanion · le fanion

Số nhiềufanions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fanion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fanion; pennant

Câu hỏi thường gặp

fanion nghĩa là gì?

fanion (danh từ) nghĩa là cờ, cờ hiệu.

fanion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fanion (giọng Pháp chuẩn): /fa.njɔ̃/.

fanion là giống đực hay giống cái?

fanion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.