TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fangothérapie

danh từ giống cái (f)
/fɑ̃.ɡɔ.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt

fangothérapie nghĩa là liệu pháp bùn.

Nghĩa của fangothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp bùn.

Dạng từ của fangothérapie

Đi với mạo từ: une fangothérapie · la fangothérapie

Số nhiềufangothérapies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fangothérapie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mud bath treatment

Câu hỏi thường gặp

fangothérapie nghĩa là gì?

fangothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp bùn.

fangothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fangothérapie (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.ɡɔ.te.ʁa.pi/.

fangothérapie là giống đực hay giống cái?

fangothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.