TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fangeux

/fɑ̃.ʒø/ giọng máy của trình duyệt

fangeux nghĩa là đầy bùn, nghĩa bóng đồi trụy.

Nghĩa của fangeux

Tính từ

  1. Đầy bùn.
    • Fossé fangeuxhố đầy bùn
  2. Văn học Nghĩa bóng đồi trụy.
    • Âme fangeusetâm hồn đồi trụy

Dạng từ của fangeux

Giống cáifangeuse /fɑ̃.ʒøz/
Giống cái số nhiềufangeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fangeux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ muddy, miry, filthy; abject

Câu hỏi thường gặp

fangeux nghĩa là gì?

fangeux (tính từ) nghĩa là đầy bùn, nghĩa bóng đồi trụy.

fangeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fangeux (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.ʒø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.