TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fanfreluche

danh từ giống cái (f)
/fɑ̃.fʁə.lyʃ/ giọng máy của trình duyệt

fanfreluche nghĩa là đồ trang sức nhẹ, diềm.

Nghĩa của fanfreluche

Danh từ · giống cái

  1. Đồ trang sức nhẹ; đồ trang trí nhẹ (như) tua, diềm...

Dạng từ của fanfreluche

Đi với mạo từ: une fanfreluche · la fanfreluche

Số nhiềufanfreluches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fanfreluche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frill(s); decorative trimmings or embellishments

Câu hỏi thường gặp

fanfreluche nghĩa là gì?

fanfreluche (danh từ) nghĩa là đồ trang sức nhẹ, diềm.

fanfreluche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fanfreluche (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.fʁə.lyʃ/.

fanfreluche là giống đực hay giống cái?

fanfreluche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.