TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fanon

danh từ giống đực (m)
/fa.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fanon nghĩa là yếm.

Nghĩa của fanon

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Yếm (bò, gà tây...).
  2. Động vật học Tấm lược ở mồm cá voi.
  3. Túm lông mắt cá (ở chân ngựa).
  4. Số nhiều Dải mũ (ở mũ giám mục).

Dạng từ của fanon

Đi với mạo từ: un fanon · le fanon

Số nhiềufanons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fanon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dewlap (pendulous skin under the neck of an ox, lizard, or other animal); wattle (wrinkled fold of skin hanging from the neck of a turkey or other bird); baleen plate; (in the plural) baleen (bony material that makes up the plates in the mouth of a baleen whale); feather, feathering (long hair on the lower legs of a horse)

Câu hỏi thường gặp

fanon nghĩa là gì?

fanon (danh từ) nghĩa là yếm.

fanon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fanon (giọng Pháp chuẩn): /fa.nɔ̃/.

fanon là giống đực hay giống cái?

fanon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.