TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buồng tiếng Pháp là gì?

"buồng" trong tiếng Pháp là chambre (danh từ), pièce (danh từ), cabine (danh từ).

chambre Danh từ · giống cái

/ʃɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồng, phòng.

  • Chambre à louer phòng cho thuê
  • Valet de chambre người phục vụ phòng

Xem đầy đủ từ "chambre": giống, cách chia, thành ngữ →

pièce Danh từ · giống cái

/pjɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn phòng, buồng (trong nhà, căn hộ)

Xem đầy đủ từ "pièce": giống, cách chia, thành ngữ →

cabine Danh từ · giống cái

/ka.bin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cabin, buồng.

  • Retenir une cabine à bord d'un paquebot giữ một cabin trên tàu thủy
  • Cabine de bain buồng thay quần áo (của người đi tắm)

Xem đầy đủ từ "cabine": giống, cách chia, thành ngữ →

cabinet Danh từ · giống đực

/ka.bi.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồng, phòng.

  • Cabinet de toilette buồng rửa ráy
  • Cabinet du directeur phòng giám đốc

Xem đầy đủ từ "cabinet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buồng tiếng Pháp là gì?

"buồng" trong tiếng Pháp là chambre (danh từ), pièce (danh từ), cabine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.