Buồng tiếng Pháp là gì?
"buồng" trong tiếng Pháp là chambre (danh từ), pièce (danh từ), cabine (danh từ).
chambre Danh từ · giống cái
/ʃɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồng, phòng.
- Chambre à louer phòng cho thuê
- Valet de chambre người phục vụ phòng
pièce Danh từ · giống cái
/pjɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căn phòng, buồng (trong nhà, căn hộ)
cabine Danh từ · giống cái
/ka.bin/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cabin, buồng.
- Retenir une cabine à bord d'un paquebot giữ một cabin trên tàu thủy
- Cabine de bain buồng thay quần áo (của người đi tắm)
cabinet Danh từ · giống đực
/ka.bi.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồng, phòng.
- Cabinet de toilette buồng rửa ráy
- Cabinet du directeur phòng giám đốc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồng tiếng Pháp là gì?
"buồng" trong tiếng Pháp là chambre (danh từ), pièce (danh từ), cabine (danh từ).