guérite
danh từ giống cái (f)
/ɡe.ʁit/ giọng máy của trình duyệt
guérite nghĩa là chòi gác, chòi, lán.
Nghĩa của guérite
Danh từ · giống cái
- Chòi gác.
- Chòi, lán (ở công trường).
Dạng từ của guérite
Đi với mạo từ: une guérite · la guérite
| Số nhiều | guérites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sentry-box; worker's hut
Câu hỏi thường gặp
guérite nghĩa là gì?
guérite (danh từ) nghĩa là chòi gác, chòi, lán.
guérite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guérite (giọng Pháp chuẩn): /ɡe.ʁit/.
guérite là giống đực hay giống cái?
guérite là danh từ giống cái (dùng với une, la).