TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guérite

danh từ giống cái (f)
/ɡe.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

guérite nghĩa là chòi gác, chòi, lán.

Nghĩa của guérite

Danh từ · giống cái

  1. Chòi gác.
  2. Chòi, lán (ở công trường).

Dạng từ của guérite

Đi với mạo từ: une guérite · la guérite

Số nhiềuguérites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sentry-box; worker's hut

Câu hỏi thường gặp

guérite nghĩa là gì?

guérite (danh từ) nghĩa là chòi gác, chòi, lán.

guérite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guérite (giọng Pháp chuẩn): /ɡe.ʁit/.

guérite là giống đực hay giống cái?

guérite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.