TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guêpe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡɛp/ giọng máy của trình duyệt

guêpe nghĩa là ong vò vẽ.

Nghĩa của guêpe

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Ong vò vẽ.
    • taille de guêpemình lưng ong
    • une fine guêpe(thân mật) con mụ xảo quyệt

Dạng từ của guêpe

Đi với mạo từ: une guêpe · la guêpe

Số nhiềuguêpes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wasp (any of many types of stinging flying insects resembling a hornet, normally of the suborder Apocrita)

Câu hỏi thường gặp

guêpe nghĩa là gì?

guêpe (danh từ) nghĩa là ong vò vẽ.

guêpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guêpe (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛp/.

guêpe là giống đực hay giống cái?

guêpe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.