guêpier
danh từ giống đực (m)
/ɡɛ.pje/ giọng máy của trình duyệt
guêpier nghĩa là chim trảu, tổ ong vò vẽ.
Nghĩa của guêpier
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim trảu.
- Tổ ong vò vẽ.
- Nghĩa bóng Hoàn cảnh nguy nan.
Dạng từ của guêpier
Đi với mạo từ: un guêpier · le guêpier
| Số nhiều | guêpiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bee-eater; trap; wasp's nest
Câu hỏi thường gặp
guêpier nghĩa là gì?
guêpier (danh từ) nghĩa là chim trảu, tổ ong vò vẽ.
guêpier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guêpier (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ.pje/.
guêpier là giống đực hay giống cái?
guêpier là danh từ giống đực (dùng với un, le).