TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guêpier

danh từ giống đực (m)
/ɡɛ.pje/ giọng máy của trình duyệt

guêpier nghĩa là chim trảu, tổ ong vò vẽ.

Nghĩa của guêpier

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim trảu.
  2. Tổ ong vò vẽ.
  3. Nghĩa bóng Hoàn cảnh nguy nan.

Dạng từ của guêpier

Đi với mạo từ: un guêpier · le guêpier

Số nhiềuguêpiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bee-eater; trap; wasp's nest

Câu hỏi thường gặp

guêpier nghĩa là gì?

guêpier (danh từ) nghĩa là chim trảu, tổ ong vò vẽ.

guêpier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guêpier (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ.pje/.

guêpier là giống đực hay giống cái?

guêpier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.