TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guérisseur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡe.ʁi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

guérisseur nghĩa là người chữa khỏi, thầy lang băm.

Nghĩa của guérisseur

Danh từ · giống đực

  1. Người chữa khỏi.
  2. Thầy lang băm.

Dạng từ của guérisseur

Đi với mạo từ: un guérisseur · le guérisseur

Số nhiềuguérisseurs
Giống cáiguérisseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ healer

Câu hỏi thường gặp

guérisseur nghĩa là gì?

guérisseur (danh từ) nghĩa là người chữa khỏi, thầy lang băm.

guérisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guérisseur (giọng Pháp chuẩn): /ɡe.ʁi.sœʁ/.

guérisseur là giống đực hay giống cái?

guérisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.