TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guérissable

/ɡe.ʁi.sabl/ giọng máy của trình duyệt

guérissable nghĩa là chữa khỏi được, khỏi được.

Nghĩa của guérissable

Tính từ

  1. Chữa khỏi được, khỏi được.

Dạng từ của guérissable

Số nhiềuguérissables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guérissable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ curable

Câu hỏi thường gặp

guérissable nghĩa là gì?

guérissable (tính từ) nghĩa là chữa khỏi được, khỏi được.

guérissable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guérissable (giọng Pháp chuẩn): /ɡe.ʁi.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.