TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guérison

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡe.ʁi.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

guérison nghĩa là sự khỏi bệnh, sự khỏi.

Nghĩa của guérison

Danh từ · giống cái

  1. Sự khỏi bệnh, sự khỏi.

Dạng từ của guérison

Đi với mạo từ: une guérison · la guérison

Số nhiềuguérisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guérison

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recovery, healing

Câu hỏi thường gặp

guérison nghĩa là gì?

guérison (danh từ) nghĩa là sự khỏi bệnh, sự khỏi.

guérison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guérison (giọng Pháp chuẩn): /ɡe.ʁi.zɔ̃/.

guérison là giống đực hay giống cái?

guérison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.