grappe
grappe nghĩa là chùm, túm, cụm.
Nghĩa của grappe
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Chùm.
- Túm, cụm.
- S'assembler par grappenhóm lại từng cụm
Dạng từ của grappe
Đi với mạo từ: une grappe · la grappe
| Số nhiều | grappes |
Câu ví dụ với grappe
- Les raisins poussent en grappes épaisses qui sont faciles à cueillir. Nho mọc thành chùm nên dễ hái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8872507
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bunch, cluster
Câu hỏi thường gặp
grappe nghĩa là gì?
grappe (danh từ) nghĩa là chùm, túm, cụm.
grappe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grappe (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁap/.
grappe là giống đực hay giống cái?
grappe là danh từ giống cái (dùng với une, la).