TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grappe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁap/ giọng máy của trình duyệt

grappe nghĩa là chùm, túm, cụm.

Nghĩa của grappe

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Chùm.
  2. Túm, cụm.
    • S'assembler par grappenhóm lại từng cụm

Dạng từ của grappe

Đi với mạo từ: une grappe · la grappe

Số nhiềugrappes

Câu ví dụ với grappe

  • Les raisins poussent en grappes épaisses qui sont faciles à cueillir. Nho mọc thành chùm nên dễ hái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8872507

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bunch, cluster

Câu hỏi thường gặp

grappe nghĩa là gì?

grappe (danh từ) nghĩa là chùm, túm, cụm.

grappe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grappe (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁap/.

grappe là giống đực hay giống cái?

grappe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.