TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

graphomètre

danh từ giống đực (m)
/ɡʁa.fɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

graphomètre nghĩa là giác kế.

Nghĩa của graphomètre

Danh từ · giống đực

  1. Giác kế.

Dạng từ của graphomètre

Đi với mạo từ: un graphomètre · le graphomètre

Số nhiềugraphomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graphometer

Câu hỏi thường gặp

graphomètre nghĩa là gì?

graphomètre (danh từ) nghĩa là giác kế.

graphomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graphomètre (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.fɔ.mɛtʁ/.

graphomètre là giống đực hay giống cái?

graphomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.