TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grappillage

danh từ giống đực (m)
/ɡʁa.pi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

grappillage nghĩa là sự mót nho.

Nghĩa của grappillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mót nho (sau ngày mùa).
  2. Thân mật Của bớt xén.

Dạng từ của grappillage

Đi với mạo từ: un grappillage · le grappillage

Số nhiềugrappillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a second harvest

Câu hỏi thường gặp

grappillage nghĩa là gì?

grappillage (danh từ) nghĩa là sự mót nho.

grappillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grappillage (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.pi.jaʒ/.

grappillage là giống đực hay giống cái?

grappillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.