grappillage
danh từ giống đực (m)
/ɡʁa.pi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
grappillage nghĩa là sự mót nho.
Nghĩa của grappillage
Danh từ · giống đực
- Sự mót nho (sau ngày mùa).
- Thân mật Của bớt xén.
Dạng từ của grappillage
Đi với mạo từ: un grappillage · le grappillage
| Số nhiều | grappillages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a second harvest
Câu hỏi thường gặp
grappillage nghĩa là gì?
grappillage (danh từ) nghĩa là sự mót nho.
grappillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grappillage (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.pi.jaʒ/.
grappillage là giống đực hay giống cái?
grappillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).