TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bộ tiếng Pháp là gì?

"bộ" trong tiếng Pháp là ministère (danh từ), appareil (danh từ), collection (danh từ).

ministère Danh từ · giống đực

/mi.nis.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ.

  • Ministère des Affaires étrangères bộ ngoại giao
  • Aller au ministère đi đến bộ

Xem đầy đủ từ "ministère": giống, cách chia, thành ngữ →

appareil Danh từ · giống đực

/a.pa.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ máy, bộ.

  • L'appareil d'état bộ máy nhà nước
  • Appareil policier d'un gouvernement bộ máy cảnh sát của một chính phủ

Xem đầy đủ từ "appareil": giống, cách chia, thành ngữ →

collection Danh từ · giống cái

/kɔ.lɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ sưu tập, bộ.

  • Tom a montré sa collection de timbres à Mary. Tom cho Mary xem bộ sưu tập tem của anh ta.
  • Tom montra sa collection de timbres à Mary. Tom cho Mary xem bộ sưu tập tem của anh ta.

Xem đầy đủ từ "collection": giống, cách chia, thành ngữ →

ensemble Danh từ

/ɑ̃.sɑ̃bl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toàn bộ, tập hợp.

  • Ensemble des élèves toàn bộ học sinh
  • Théorie des ensembles (toán học) lý thuyết tập hơn

Xem đầy đủ từ "ensemble": giống, cách chia, thành ngữ →

ordre Danh từ · giống đực

/ɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ.

  • Un film doit avoir un début, un milieu et une fin... mais pas nécessairement dans cet ordre. Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó.
  • Ordre des coléoptères bộ cánh cứng (sâu bọ)

Xem đầy đủ từ "ordre": giống, cách chia, thành ngữ →

jeu Danh từ · giống đực

/ʒø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ chơi; cỗ bài, bộ cờ...

  • Pose le jeu de cartes sur la table en chêne. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
  • Place le jeu de cartes sur la table en bois de chêne. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.

Xem đầy đủ từ "jeu": giống, cách chia, thành ngữ →

pied Danh từ · giống đực

/pje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân, bộ.

  • J'allai à pied à l'école. Tôi đi bộ đến trường.
  • Je vais à l'école à pied. Tôi đi bộ đến trường.

Xem đầy đủ từ "pied": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bộ tiếng Pháp là gì?

"bộ" trong tiếng Pháp là ministère (danh từ), appareil (danh từ), collection (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.