Bền tiếng Pháp là gì?
"bền" trong tiếng Pháp là durer (nội động từ), résistant (tính từ), durable (tính từ).
durer Nội động từ
/dy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bền, lâu.
- ça ne durera pas cái đó không bền đâu
- La conversation dura une heure nói chuyện lâu một giờ
résistant Tính từ
/ʁe.zis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bền.
- Bois très résistant gỗ rất bền
durable Tính từ
/dy.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bền vững, bền lâu, bền.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- durablementPhó từ · Bền vững, bền lâu, bền
- inusableTính từ · Không thể mòn, bền
- solideTính từ · Chắc, bền
- fortTính từ · Chắc, bền, nặng
- permanentTính từ · Vĩnh cửu, bền lâu, bền
- costaudTính từ · Bền; mạnh
- tenaceTính từ · Bền, bền bỉ
- persistantTính từ · Vĩnh viễn; bền
- ténacitéDanh từ · Tính bền, tính bền bỉ
- soliditéDanh từ · Sự chắc, sự bền
- durabilitéDanh từ · Tính bền, tính vững bền, tính lâu bền
Câu hỏi thường gặp
Bền tiếng Pháp là gì?
"bền" trong tiếng Pháp là durer (nội động từ), résistant (tính từ), durable (tính từ).