TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bền tiếng Pháp là gì?

"bền" trong tiếng Pháp là durer (nội động từ), résistant (tính từ), durable (tính từ).

durer Nội động từ

/dy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bền, lâu.

  • ça ne durera pas cái đó không bền đâu
  • La conversation dura une heure nói chuyện lâu một giờ

Xem đầy đủ từ "durer": giống, cách chia, thành ngữ →

résistant Tính từ

/ʁe.zis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bền.

  • Bois très résistant gỗ rất bền

Xem đầy đủ từ "résistant": giống, cách chia, thành ngữ →

durable Tính từ

/dy.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bền vững, bền lâu, bền.

Xem đầy đủ từ "durable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bền tiếng Pháp là gì?

"bền" trong tiếng Pháp là durer (nội động từ), résistant (tính từ), durable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.