Bậc tiếng Pháp là gì?
"bậc" trong tiếng Pháp là grade (danh từ), marche (danh từ), degré (danh từ).
grade Danh từ · giống đực
/ɡʁad/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp, bậc, trật.
- Grade de lieutenant cấp bậc trung úy
- Avancement de grade sự thăng trật
marche Danh từ · giống cái
/maʁʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bậc (cầu thang).
degré Danh từ · giống đực
/də.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bậc, mức, cấp.
- Les degrés d'un escalier văn các bậc cầu thang
- Avare au plus haut degré keo kiệt ở mức cao nhất
rang Danh từ · giống đực
/ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp, bậc.
- Officier d'un certain rang sĩ quan cấp bậc nào đó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bậc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bậc tiếng Pháp là gì?
"bậc" trong tiếng Pháp là grade (danh từ), marche (danh từ), degré (danh từ).