TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bậc tiếng Pháp là gì?

"bậc" trong tiếng Pháp là grade (danh từ), marche (danh từ), degré (danh từ).

grade Danh từ · giống đực

/ɡʁad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp, bậc, trật.

  • Grade de lieutenant cấp bậc trung úy
  • Avancement de grade sự thăng trật

Xem đầy đủ từ "grade": giống, cách chia, thành ngữ →

marche Danh từ · giống cái

/maʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bậc (cầu thang).

Xem đầy đủ từ "marche": giống, cách chia, thành ngữ →

degré Danh từ · giống đực

/də.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bậc, mức, cấp.

  • Les degrés d'un escalier văn các bậc cầu thang
  • Avare au plus haut degré keo kiệt ở mức cao nhất

Xem đầy đủ từ "degré": giống, cách chia, thành ngữ →

rang Danh từ · giống đực

/ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp, bậc.

  • Officier d'un certain rang sĩ quan cấp bậc nào đó

Xem đầy đủ từ "rang": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bậc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bậc tiếng Pháp là gì?

"bậc" trong tiếng Pháp là grade (danh từ), marche (danh từ), degré (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.