TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bẩn thỉu tiếng Pháp là gì?

"bẩn thỉu" trong tiếng Pháp là sale (tính từ), cochon (tính từ), sordide (tính từ).

sale Tính từ

/sal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẩn, bẩn thỉu.

  • Tom est sale. Tom bẩn thỉu.
  • Des mains sales tay bẩn

Xem đầy đủ từ "sale": giống, cách chia, thành ngữ →

cochon Tính từ

/kɔ.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẩn thỉu, tởm.

  • Enfant cochon đứa bé bẩn thỉu

Xem đầy đủ từ "cochon": giống, cách chia, thành ngữ →

sordide Tính từ

/sɔʁ.did/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẩn thỉu, nhớp nhúa.

  • Vêtements sordides quần áo nhớp nhúa

Xem đầy đủ từ "sordide": giống, cách chia, thành ngữ →

immonde Tính từ

/i.mɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhơ nhớp, bẩn thỉu.

  • Taudis immonde nhà ổ chuột
  • Trafic immonde (nghĩa bóng) lối buôn bán bẩn thỉu

Xem đầy đủ từ "immonde": giống, cách chia, thành ngữ →

malpropre Tính từ

/mal.pʁɔpʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẩn thỉu, bất lương.

  • Individu malpropre con người bẩn thỉu
  • Conduite malpropre cách cư xử bất lương

Xem đầy đủ từ "malpropre": giống, cách chia, thành ngữ →

salissant Tính từ

/sa.li.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ bẩn.

  • Le blanc est une couleur salissante màu trắng là một màu dễ bẩn

Xem đầy đủ từ "salissant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bẩn thỉu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bẩn thỉu tiếng Pháp là gì?

"bẩn thỉu" trong tiếng Pháp là sale (tính từ), cochon (tính từ), sordide (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.