TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sagouin

danh từ giống đực (m)
/sa.ɡwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sagouin nghĩa là khỉ sóc, người bẩn thỉu.

Nghĩa của sagouin

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Khỉ sóc.
  2. Thân mật Người bẩn thỉu.

Dạng từ của sagouin

Đi với mạo từ: un sagouin · le sagouin

Số nhiềusagouins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sagouin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tamarin; slob

Câu hỏi thường gặp

sagouin nghĩa là gì?

sagouin (danh từ) nghĩa là khỉ sóc, người bẩn thỉu.

sagouin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sagouin (giọng Pháp chuẩn): /sa.ɡwɛ̃/.

sagouin là giống đực hay giống cái?

sagouin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.