TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sagou

danh từ giống đực (m)
/sagu/ giọng máy của trình duyệt

sagou nghĩa là bột cọ xagu.

Nghĩa của sagou

Danh từ · giống đực

  1. Bột cọ xagu.

Dạng từ của sagou

Đi với mạo từ: un sagou · le sagou

Số nhiềusagous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sago

Câu hỏi thường gặp

sagou nghĩa là gì?

sagou (danh từ) nghĩa là bột cọ xagu.

sagou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sagou (giọng Pháp chuẩn): /sagu/.

sagou là giống đực hay giống cái?

sagou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.