TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sagoutier

danh từ giống đực (m)
/sa.ɡu.tje/ giọng máy của trình duyệt

sagoutier nghĩa là cây cọ xagu.

Nghĩa của sagoutier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cọ xagu.

Dạng từ của sagoutier

Đi với mạo từ: un sagoutier · le sagoutier

Số nhiềusagoutiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sagoutier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sago palm

Câu hỏi thường gặp

sagoutier nghĩa là gì?

sagoutier (danh từ) nghĩa là cây cọ xagu.

sagoutier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sagoutier (giọng Pháp chuẩn): /sa.ɡu.tje/.

sagoutier là giống đực hay giống cái?

sagoutier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.