TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saharien

/sa.a.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

saharien nghĩa là Thuộc Xa-ha-ra.

Nghĩa của saharien

Tính từ

  1. Thuộc Xa-ha-ra.

Dạng từ của saharien

Số nhiềusahariens
Giống cáisaharienne /sa.a.ʁjɛn/
Giống cái số nhiềusahariennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saharien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Saharan (related to the Sahara desert)

Câu hỏi thường gặp

saharien nghĩa là gì?

saharien (tính từ) nghĩa là Thuộc Xa-ha-ra.

saharien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saharien (giọng Pháp chuẩn): /sa.a.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.