TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malpropre

/mal.pʁɔpʁ/ giọng máy của trình duyệt

malpropre nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, bất lương, kẻ bẩn thỉu.

Nghĩa của malpropre

Tính từ

  1. Bẩn.
    • Des mains malproprestay bẩn
  2. Nghĩa bóng Bẩn thỉu, bất lương.
    • Individu malproprecon người bẩn thỉu
    • Conduite malproprecách cư xử bất lương
  3. Làm dối, làm xấu.
    • Travail malproprecông việc làm dối

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ bẩn thỉu, kẻ bất lương.

Dạng từ của malpropre

Số nhiềumalpropres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malpropre

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unclean
  • Danh từ unclean person

Câu hỏi thường gặp

malpropre nghĩa là gì?

malpropre (tính từ, danh từ) nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, bất lương, kẻ bẩn thỉu.

malpropre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malpropre (giọng Pháp chuẩn): /mal.pʁɔpʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.