malposition
danh từ giống cái (f)
/malpozisjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
malposition nghĩa là tư thế sai, vị trí sai.
Nghĩa của malposition
Danh từ · giống cái
- Y học Tư thế sai, vị trí sai.
Dạng từ của malposition
Đi với mạo từ: une malposition · la malposition
| Số nhiều | malpositions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malposition
Câu hỏi thường gặp
malposition nghĩa là gì?
malposition (danh từ) nghĩa là tư thế sai, vị trí sai.
malposition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malposition (giọng Pháp chuẩn): /malpozisjɔ̃/.
malposition là giống đực hay giống cái?
malposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).