TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malposition

danh từ giống cái (f)
/malpozisjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

malposition nghĩa là tư thế sai, vị trí sai.

Nghĩa của malposition

Danh từ · giống cái

  1. Y học Tư thế sai, vị trí sai.

Dạng từ của malposition

Đi với mạo từ: une malposition · la malposition

Số nhiềumalpositions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malposition

Câu hỏi thường gặp

malposition nghĩa là gì?

malposition (danh từ) nghĩa là tư thế sai, vị trí sai.

malposition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malposition (giọng Pháp chuẩn): /malpozisjɔ̃/.

malposition là giống đực hay giống cái?

malposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.