TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bảo đảm tiếng Pháp là gì?

"bảo đảm" trong tiếng Pháp là garant (tính từ), garantir (ngoại động từ).

garant Tính từ

/ɡa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo đảm, bảo lãnh.

  • Être garant que bảo đảm rằng

Xem đầy đủ từ "garant": giống, cách chia, thành ngữ →

garantir Ngoại động từ

/ɡa.ʁɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo đảm, bảo hành.

  • Lois garantissant les libertés du citoyen luật bảo đảm quyền tự do của công dân
  • Garantir une montre pour un an bảo hành cái đồng hồ một năm

Xem đầy đủ từ "garantir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo đảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảo đảm tiếng Pháp là gì?

"bảo đảm" trong tiếng Pháp là garant (tính từ), garantir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.