Bảo đảm tiếng Pháp là gì?
"bảo đảm" trong tiếng Pháp là garant (tính từ), garantir (ngoại động từ).
garant Tính từ
/ɡa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo đảm, bảo lãnh.
- Être garant que bảo đảm rằng
garantir Ngoại động từ
/ɡa.ʁɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo đảm, bảo hành.
- Lois garantissant les libertés du citoyen luật bảo đảm quyền tự do của công dân
- Garantir une montre pour un an bảo hành cái đồng hồ một năm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo đảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- recommandéTính từ · Bảo đảm
- répondreNội động từ · Bảo đảm; chịu trách nhiệm
- promettreNgoại động từ · Bảo đảm, cam đoan
- assurerNgoại động từ · Bảo đảm
- assuréTính từ · Bảo đảm
- certifierNgoại động từ · Bảo đảm
- cautionnerNgoại động từ · Bảo đảm
- gageDanh từ · Cái bảo đảm
- garantieDanh từ · Sự bảo đảm, sự bảo hành
- recommandationDanh từ · Sự bảo đảm (thư từ)
- sûretéDanh từ · Sự bảo đảm
- brevetDanh từ · Cái bảo đảm (cho một việc gì)
- palladiumDanh từ · Cái bảo vệ, cái bảo đảm
Câu hỏi thường gặp
Bảo đảm tiếng Pháp là gì?
"bảo đảm" trong tiếng Pháp là garant (tính từ), garantir (ngoại động từ).