TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

garant nghĩa là bảo đảm, bảo lãnh, người bảo đảm, người bảo lãnh.

Nghĩa của garant

Tính từ

  1. Bảo đảm, bảo lãnh.
    • Être garant quebảo đảm rằng

Danh từ · giống đực

  1. Người bảo đảm, người bảo lãnh.
  2. Cái bảo đảm, cái bảo lãnh.
    • La justice est le garant de la libertécông lý là cái bảo đảm cho tự do
  3. Hàng hải Dây palăng.

Dạng từ của garant

Số nhiềugarants
Giống cáigarante /ɡa.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềugarantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với garant

Đồng nghĩa

Họ từ của garant

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guarantor; surety

Câu hỏi thường gặp

garant nghĩa là gì?

garant (tính từ, danh từ) nghĩa là bảo đảm, bảo lãnh, người bảo đảm, người bảo lãnh.

garant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garant (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.