TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garancière

danh từ giống cái (f)
/ɡa.ʁɑ̃.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

garancière nghĩa là đồng trồng cây thiến.

Nghĩa của garancière

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Đồng trồng cây thiến.

Dạng từ của garancière

Đi với mạo từ: une garancière · la garancière

Câu hỏi thường gặp

garancière nghĩa là gì?

garancière (danh từ) nghĩa là đồng trồng cây thiến.

garancière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garancière (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʁɑ̃.sjɛʁ/.

garancière là giống đực hay giống cái?

garancière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.