TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garagiste

danh từ cả hai giống
/ɡa.ʁa.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

garagiste nghĩa là chủ nhà xe.

Nghĩa của garagiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Chủ nhà xe
  2. Chủ xưởng sửa chữa ô tô

Dạng từ của garagiste

Số nhiềugaragistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với garagiste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ owner or manager of a garage; auto mechanic, car mechanic

Câu hỏi thường gặp

garagiste nghĩa là gì?

garagiste (danh từ) nghĩa là chủ nhà xe.

garagiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garagiste (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʁa.ʒist/.

garagiste là giống đực hay giống cái?

garagiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.