TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garage

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

garage nghĩa là nhà xe.

Nghĩa của garage

Danh từ · giống đực

  1. Nhà (để) xe.
  2. Xưởng sửa chữa ô tô.
  3. Đường sắt Sự cho (toa xe) vào đường tránh.
    • voie de garage(đường sắt) đường tránh

Dạng từ của garage

Đi với mạo từ: un garage · le garage

Số nhiềugarages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với garage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garage

Câu hỏi thường gặp

garage nghĩa là gì?

garage (danh từ) nghĩa là nhà xe.

garage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garage (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʁaʒ/.

garage là giống đực hay giống cái?

garage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.