garanti
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.ʁɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt
garanti nghĩa là người được bảo lãnh.
Nghĩa của garanti
Danh từ · giống đực
- Người được bảo lãnh.
Dạng từ của garanti
Đi với mạo từ: un garanti · le garanti
| Số nhiều | garantis |
| Giống cái | garantie |
| Giống cái số nhiều | garanties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với garanti
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ guaranteed
Câu hỏi thường gặp
garanti nghĩa là gì?
garanti (danh từ) nghĩa là người được bảo lãnh.
garanti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garanti (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʁɑ̃.ti/.
garanti là giống đực hay giống cái?
garanti là danh từ giống đực (dùng với un, le).