garantie
garantie nghĩa là sự bảo đảm, sự bảo hành, điều bảo đảm, cái bảo đảm.
Nghĩa của garantie
Danh từ · giống cái
- Sự bảo đảm, sự bảo hành.
- Vente avec garantiebán có bảo hành
- Điều bảo đảm, cái bảo đảm.
- Des garanties pour l'avenirnhững (điều) bảo đảm cho tương lai
Dạng từ của garantie
Đi với mạo từ: une garantie · la garantie
| Số nhiều | garanties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với garantie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guarantee
Câu hỏi thường gặp
garantie nghĩa là gì?
garantie (danh từ) nghĩa là sự bảo đảm, sự bảo hành, điều bảo đảm, cái bảo đảm.
garantie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garantie (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʁɑ̃.ti/.
garantie là giống đực hay giống cái?
garantie là danh từ giống cái (dùng với une, la).