TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garantie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.ʁɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt

garantie nghĩa là sự bảo đảm, sự bảo hành, điều bảo đảm, cái bảo đảm.

Nghĩa của garantie

Danh từ · giống cái

  1. Sự bảo đảm, sự bảo hành.
    • Vente avec garantiebán có bảo hành
  2. Điều bảo đảm, cái bảo đảm.
    • Des garanties pour l'avenirnhững (điều) bảo đảm cho tương lai

Dạng từ của garantie

Đi với mạo từ: une garantie · la garantie

Số nhiềugaranties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với garantie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guarantee

Câu hỏi thường gặp

garantie nghĩa là gì?

garantie (danh từ) nghĩa là sự bảo đảm, sự bảo hành, điều bảo đảm, cái bảo đảm.

garantie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garantie (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʁɑ̃.ti/.

garantie là giống đực hay giống cái?

garantie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.