gage
/ɡaʒ/ giọng máy của trình duyệt
gage nghĩa là vật bảo lãnh, vật thế chấp, cái bảo đảm.
Nghĩa của gage
Danh từ · giống đực
- Vật bảo lãnh, vật thế chấp, vật cược.
- Nghĩa bóng Cái bảo đảm.
- Un gage sûrmột bảo đảm chắc chắn
- Chứng cứ, bằng chứng.
- Gage d'amitiébằng chứng của tình bạn
- Số nhiều Tiền công (của người ở).
- Les gages d'une cuisinièretiền công chị nấu bếp
- Sử học Găng tay (ném xuống đất để) thách đấu kiếm.
- à gages (nghĩa xấu)thuê công
- être aux gages de quelqu'unlàm thuê cho ai
Dạng từ của gage
Đi với mạo từ: un gage · le gage
| Số nhiều | gages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gage
Đồng nghĩa
Họ từ của gage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pledge, guarantee; deposit, security, guaranty (guarantee that debt will be paid; property relinquished to ensure this); forfeit (something deposited as part of a game); proof, evidence, assurance
Câu hỏi thường gặp
gage nghĩa là gì?
gage (danh từ) nghĩa là vật bảo lãnh, vật thế chấp, cái bảo đảm.
gage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gage (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʒ/.
gage là giống đực hay giống cái?
gage là danh từ giống đực (dùng với un, le).