TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡaʒ/ giọng máy của trình duyệt

gage nghĩa là vật bảo lãnh, vật thế chấp, cái bảo đảm.

Nghĩa của gage

Danh từ · giống đực

  1. Vật bảo lãnh, vật thế chấp, vật cược.
  2. Nghĩa bóng Cái bảo đảm.
    • Un gage sûrmột bảo đảm chắc chắn
  3. Chứng cứ, bằng chứng.
    • Gage d'amitiébằng chứng của tình bạn
  4. Số nhiều Tiền công (của người ở).
    • Les gages d'une cuisinièretiền công chị nấu bếp
  5. Sử học Găng tay (ném xuống đất để) thách đấu kiếm.
    • à gages (nghĩa xấu)thuê công
    • être aux gages de quelqu'unlàm thuê cho ai

Dạng từ của gage

Đi với mạo từ: un gage · le gage

Số nhiềugages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gage

Đồng nghĩa

Họ từ của gage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pledge, guarantee; deposit, security, guaranty (guarantee that debt will be paid; property relinquished to ensure this); forfeit (something deposited as part of a game); proof, evidence, assurance

Câu hỏi thường gặp

gage nghĩa là gì?

gage (danh từ) nghĩa là vật bảo lãnh, vật thế chấp, cái bảo đảm.

gage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gage (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʒ/.

gage là giống đực hay giống cái?

gage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.